Chi tiết kỹ thuật
Kích cỡ và trọng lượng
Kích thước (D x R x C)
Xấp xỉ 39,2 x 109,5 x 16,0 mm
Trọng lượng
Xấp xỉ 82 g
Các tính năng chung
Loại pin
Pin Lithium tích hợp
Bộ nhớ tích hợp
16 GB
Micro tích hợp
Âm thanh nổi
Tìm kiếm Lịch
Có
Đèn nèn LED
Có
Số lượng tệp tối đa ở mỗi thư mục
199
Số lượng tệp tối đa (tổng số)
5000
Ngôn ngữ menu
DE/GB/ES/FR/IT/RU/KR/CS/CT/TR
Khả năng kết nối PC
Có
Định dạng phát lại
MP3/AAC/WMA/WAV/FLAC
Định dạng thu âm
Linear PCM/MP3
Sạc kết nối USB
Có
Thu âm
Thời gian quay tối đa LPCM 96 kHz, 24 bit
6 giờ 35 phút
Cấu hình kênh Thời gian quay/ghi LPCM 48 kHz, 24 bit
13 giờ 15 phút
Cấu hình kênh Thời gian quay/ghi LPCM 48 kHz, 16 bit
19 giờ 50 phút
Cấu hình kênh Thời gian quay/ghi LPCM 44,1kHz, 24 bit
14 giờ 25 phút
Thời gian thu tối đa LPCM 44.1kHz, 16bit
21 giờ 35 phút
Thời gian thu tối đa MP3 320kbps
95 giờ 25 phút
Thời gian thu tối đa MP3 192kbps
159 giờ 0 phút
Thời gian thu tối đa MP3 128kbps
238 giờ 0 phút
Thời gian thu tối đa MP3 48kbps (đơn âm)
636 giờ 0 phút
Thời gian sử dụng pin khi quay LPCM 96 kHz, 24 bit
Xấp xỉ 15 giờ
Thời lượng pin để thu LPCM 48kHz, 24bit
Xấp xỉ 15 giờ
Thời lượng pin để thu LPCM 48kHz, 16bit
Xấp xỉ 15 giờ
Thời lượng pin để thu LPCM 44.1kHz, 24bit
Xấp xỉ 20 giờ
Thời lượng pin để thu LPCM 44.1kHz, 16bit
Xấp xỉ 20 giờ
Thời lượng pin để thu MP3 320kbps
Xấp xỉ 22 giờ
Thời lượng pin để thu MP3 192kbps
Xấp xỉ 22 giờ
Thời lượng pin để thu MP3 128kbps
Xấp xỉ 22 giờ
Thời lượng pin để thu MP3 48kbps (đơn âm)
Xấp xỉ 24 giờ
Tần số phản hồi LPCM 96 kHz, 24 bit
40–40.000 Hz (0~-3 dB)
Tần số phản hồi LPCM 48 kHz, 24 bit
40–21.000 Hz (0~-3 dB)
Tần số phản hồi LPCM 48 kHz, 16 bit
40–21.000 Hz (0~-3 dB)
Tần số phản hồi LPCM 44,1kHz, 24 bit
40–20.000 Hz (0~-3 dB)
Tần số phản hồi LPCM 44.1kHz, 16bit
40–20.000 Hz (0~-3 dB)
Tần số phản hồi MP3 320kbps
40–20.000 Hz (0~-3 dB)
Tần số phản hồi MP3 192kbps
40–18.000 Hz (0~-3 dB)
Tần số phản hồi MP3 128kbps
40–16.000 Hz (0~-3 dB)
Tần số phản hồi MP3 48kbps (đơn âm)
40–14.000 Hz (0~-3 dB)
Điều chỉnh mức thu âm bằng tay
Có
Chọn chế độ thu âm
Có
Quay bộ nhớ chéo
Có
Trước khi quay
Có
Chức năng quay đồng bộ
Có
Màn hình thu âm
Có
Chức năng Limiter
Có
Bộ lọc triệt tiêu tiếng ồn
Có
Kính lọc Low-cut
Có
Quay thêm/đè lên
Không
Thu âm đài FM
Không
Thu âm đài AM
Không
VOR
Có
Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại thông minh (REC Remote)
Có
Phát lại & Chỉnh sửa
Lặp lại A-B
Có
Phát lại báo thức
Không
Điều chỉnh tốc độ phát (Speed Control)
Có
Tăng âm kỹ thuật số
Có (Âm thanh rõ nét)
Phân chia
Có
Tìm kiếm dễ dàng
Có
Xóa bỏ
Có
Sao chép tập tin
Có
Thay đổi tên thư mục (không cần dùng PC)
Có
Bộ khuếch đại kỹ thuật số toàn bộ
Không
Bộ cân bằng đồ họa
Có
Điều khiển chính
Có
Hiệu ứng âm thanh
Có
Cắt tiếng ồn
Có (Âm thanh rõ nét)
Bảo vệ
Có
Track Mark
Có
Giao diện
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
Micro/Giắc cắm đầu vào bên ngoài (giắc cắm mini, âm thanh nổi) Giắc cắm tai nghe (giắc cắm mini, âm thanh nổi) Đầu cắm USB (Type-A) tương thích với USB tốc độ cao Khe cắm thẻ nhớ microSD
Bluetooth
Phương thức giao tiếp: Tiêu chuẩn Bluetooth phiên bản 4.0 Phạm vi giao tiếp tối đa: xấp xỉ 10 m (33 ft) Băng tần: Băng tần 2,4 GHz (2,4000 GHz – 2,4835 GHz) Cấu hình Bluetooth tương thích: A2DP/AVRCP/SPP Mã được hỗ trợ: SBC
NFC
Có
Có gì trong hộp
- Phần mềm ứng dụng cho PC (Sound Organizer 2/Được lưu trữ trong bộ nhớ tích hợp), Mút chắn gió, Túi đựng


